disc pack

Học thuật
Thân thiện
disc pack

A technician inserts a disc pack into a large computer drive.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Máy tính):
    • Bộ đĩa, khối đĩa: Một thiết bị lưu trữ di động gồm nhiều đĩa từ (đĩa cứng) được xếp chồng lên nhau có thể tháo rời, được sử dụng trong các hệ thống lưu trữ máy tính cỡ lớn .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old mainframe computer required operators to mount a disc pack to load data. (Máy tính mainframe yêu cầu các kỹ thuật viên gắn một bộ đĩa để nạp dữ liệu.)
    • Data backups from the 1970s were often stored on removable disc packs. (Các bản sao lưu dữ liệu từ những năm 1970 thường được lưu trữ trên các khối đĩa tháo rời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a disc pack": gắn/lắp một bộ đĩa vàođọc.

    • After mounting the disc pack, the system could access the archived files. (Sau khi gắn bộ đĩa, hệ thống có thể truy cập các tập tin lưu trữ.)
  • "removable disc pack": bộ đĩa có thể tháo rời.

    • The system's storage was expanded using removable disc packs. (Bộ nhớ của hệ thống được mở rộng bằng cách sử dụng các bộ đĩa tháo rời.)
Biến thể từ gần giống
  • Disk pack (n): Cách viết thay thế phổ biến cho "disc pack". Cả hai đều chỉ cùng một thiết bị.
  • Disk cartridge (n): Hộp đĩa, một dạng thiết bị lưu trữ di động tương tự nhưng thường chỉ chứa một đĩa.
  • Hard disk drive (HDD) (n): Ổ đĩa cứng, thiết bị lưu trữ phổ biến hiện đại, kế thừa chức năng nhưng không thể tháo rời dễ dàng như disc pack.
Từ đồng nghĩa
  • Storage module: -đun lưu trữ.
  • Removable disk assembly: Cụm đĩa tháo rời.
Lưu ý
  • "Disc pack" một thuật ngữ công nghệ lịch sử, chủ yếu được sử dụng từ những năm 1960 đến 1980, trước khi cácđĩa cứng gắn liền (fixed hard drives) trở nên phổ biến.
  • Thiết bị này khác biệt với các đĩa mềm (floppy disks) hoặc đĩa quang (optical discs) về dung lượng, kích thước vật công nghệ từ tính được sử dụng.
disc pack

A technician inserts a disc pack into a large computer drive.

Noun
  1. (máy tính) giao diện buýt vạn năng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống